- Truyện ngắn của Hoàng Tuấn
Nếu hôn nhân là một bản hiến pháp, thì tôi — Hoàng phu — chính là công dân duy nhất thường xuyên bị treo bút lục mà không có quyền kháng nghị. Tôi tên Nguyên, tiến sĩ luật, giảng viên thỉnh giảng một trường đại học có tiếng, sống bằng nghề tư vấn pháp lý và… thở bằng chữ nghĩa. Tôi viết truyện ký như một cách báo cáo đời sống nội tâm lên nhật ký, bởi tòa án lương tâm đôi khi còn nghiêm khắc hơn tòa phúc thẩm.
Hoàng Hân — vợ tôi — một nữ doanh nhân mà người ta quen gọi là “nữ hoàng” trong giới của cô. Ở tiệc tùng, ánh đèn kính nể; trên bìa báo, những dòng tít ưu ái; trong nhà, quyền uy đi trên gót giày cao mười phân. Tôi yêu cô, như một công dân yêu Tổ quốc: vừa tự nguyện, vừa bị chi phối bởi một thứ kỷ luật không tên.
Sáng nay, tôi pha cà phê. Thói quen ghi nhớ của một luật sư là cứu cánh trong hôn nhân: Hân uống americano, không đường, đá riêng, ly thủy tinh, miệng cốc phải đặt về hướng cửa sổ. Tôi làm đúng một trăm điều, chỉ quên một điều: chiếc khăn lót ly bằng lanh trắng — thứ bùa chú giữ bình an mỗi buổi sáng của cô. Khi tôi đặt ly xuống, Hân nhìn chằm chằm vào mặt bàn như công tố viên phát hiện chứng cứ bị bỏ quên.
“Khăn đâu?” — cô hỏi, giọng sắc như lưỡi dao mổ.
Tôi khựng lại. Trong trí nhớ, điều 101 của bộ “Gia quy Hân” hiện ra chậm chạp như một điều luật nằm ở phụ lục. Tôi mỉm cười, định đùa cho qua chuyện: “Hôm nay tòa cho tạm đình chỉ cái khăn.”
Hân không cười. Cô nhấc ly, hơi run, đặt xuống như hạ một bản án. “Anh thừa biết em không thích vết nước tròn trên bàn. Một chuyện nhỏ thôi mà anh cũng không nhớ.”
Một chuyện nhỏ. Tôi từng đứng trước những vụ án lớn hơn việc cái khăn, từ tranh chấp cổ phần đến ly hôn bạc tỷ, và vẫn đủ bình tĩnh để nhắc nhở thân chủ rằng đừng để tiểu tiết làm hỏng đại cục. Nhưng với Hân, tiểu tiết chính là đại cục. Trong vương quốc của cô, trật tự được dựng bằng những viên gạch hoàn hảo, và viên gạch lệch chính là tội phản nghịch.
Tôi không tranh cãi. Tôi lặng lẽ vào bếp lấy khăn lót. Khi quay ra, điện thoại rung. Tin nhắn của Lệ Nhi — thư ký văn phòng tôi:
“Thầy ơi, chiều nay em sửa xong dự thảo biên bản hòa giải. Em gửi thầy duyệt trước 12h nhé. À, hôm qua thầy nói chuyện với thân chủ rất hay ạ.”
Tôi đọc, không trả lời ngay. Trước đây, một tin nhắn cảm ơn như vậy chỉ là một phép lịch sự nơi công sở. Nhưng từ ngày Nguyệt — bạn thân của Hân — rỉ rả bên tai vợ tôi những nghi ngờ: “Đàn ông trí thức ít khi ngoại tình, nhưng họ thích ai đó hiểu mình,” thì mọi phép lịch sự đều bị quy kết thành tín hiệu mờ ám. Lòng tin như sợi dây đàn, càng căng càng dễ đứt, và người vuốt dây luôn là Hân.
“Tin nhắn của ai?” — Hân hỏi, không ngước lên, nhưng tôi biết cô đã nghe tiếng thông báo.
“Lệ Nhi. Hẹn duyệt biên bản chiều nay.”
“Cô ấy hay nhắn cho anh ghê.”
“Công việc mà em.” Tôi cố giữ giọng mềm.
“Công việc thì gửi email. Nhắn riêng để làm gì?”
Đó là lúc phiên tòa trong bếp mở màn. Không có vành móng ngựa, chỉ có bàn ăn, ghế gỗ và một ly americano có khăn lót đúng chuẩn. Nữ hoàng ngồi ghế chủ tọa, nịnh thần vắng mặt nhưng tiếng nói như vang trong đầu cô: “Coi chừng đó Hân.” Bị cáo là tôi — người đàn ông làm đúng trăm điều và sơ suất một điều.
Tôi biết kịch bản. Tôi đã xem nó lặp lại như những vụ ly hôn tôi tư vấn: ban đầu là lời kể, tiếp đến là diễn giải, cuối cùng là tuyên bố — thường kèm theo một bản án treo.
Tôi hít thở, thử áp dụng kỹ năng soạn thảo luận cứ:
— Em yêu, anh và Lệ Nhi làm việc minh bạch. Các thư từ chính đều qua email. Nhắn tin là để chốt nhanh những điểm nhỏ, tránh làm phiền em vào giờ nghỉ.
Cô nhìn tôi, đôi mắt như cân đo đạo đức của tôi bằng thang đo hoàn hảo của cô:
— Vậy thì hôm qua, lúc em nhắn hỏi anh đang ở đâu, sao anh trả lời chậm?
Tôi nhớ ra: tối qua tôi đi gặp Cha An sau giờ dạy. Tôi ngồi trong nhà thờ, nghe tiếng quạt trần quay, nói về sự tha thứ như một kỹ năng sống, không phải một bản án ân xá. Cha cười hiền: “Con làm luật, con biết: luật đặt để giữ trật tự; còn Phúc Âm đặt để giữ trái tim. Con chọn cái nào để giữ hôn nhân?”
Tôi đáp chậm: “Thưa cha, con muốn giữ cả hai.”
Cha nói: “Vậy con sẽ phải học cách thua.”
Tối đó tôi về muộn, Hân nhắn, tôi chưa kịp trả lời. Trong logic của cô, im lặng là thừa nhận. Còn trong logic của tôi, im lặng là để cơn giận đi qua. Thật trớ trêu: tôi dạy sinh viên về nguyên tắc suy đoán vô tội, nhưng hôn nhân của tôi vận hành bằng nguyên tắc suy đoán có tội.
— Hôm qua anh gặp Cha An — tôi nói — Con người ta có lúc cần gặp một ai đó để đặt xuống những va đập.
— Anh có thể nói trước với em — cô trả.
— Anh sợ em sẽ nghĩ khác — tôi cười buồn.
— Anh sợ vì anh có điều giấu — Hân chốt lại.
Bạn tôi — Trí, nhà báo — từng bảo: “Nguyên à, có những câu hỏi không đòi câu trả lời, mà đòi một lời thề.” Tôi không thề, tôi chỉ nói những điều có thể chứng minh. Nhưng tình yêu không cần chứng cứ, nó cần cảm giác an toàn. Mà an toàn, với Hân, là tất cả tiểu tiết đều đúng.
Điện thoại lại rung. Lần này là email của thân chủ: xin đẩy nhanh phiên hòa giải vì đối tác muốn hủy hôn — à không, hủy hợp đồng. Tôi bật cười một mình khi nhận ra làm nghề này khiến tôi thấy hợp đồng và hôn nhân đôi khi chỉ khác nhau ở chỗ… tiền bồi thường. Trong hợp đồng, người ta trả tiền để đi. Trong hôn nhân, người ta trả tuổi trẻ, giấc ngủ và đôi khi là nhân phẩm, để ở lại.
— Anh cười gì? — Hân gằn.
— Anh nghĩ đến một thân chủ. Họ muốn chấm dứt hợp đồng bằng thương lượng, ít tổn thương nhất.
— Anh có nghĩ đến vợ anh không?
Tôi ngẩng lên. Dưới tán tóc đen đổ bóng trên trán, đôi mắt Hân có thứ mỏi mệt của một người phụ nữ luôn phải mạnh mẽ. Có thể cô không muốn làm chủ tọa, nhưng quyền lực là chiếc vương miện ai đội lâu cũng quên nó nặng.
Tôi đặt khăn lót ngay ngắn, đưa ly cho Hân, nói từng chữ:
— Anh nghĩ đến em mỗi khi anh muốn thua.
Cô thoáng bối rối, rồi dằn giọng:
— Đừng nói mấy câu trí thức lãng mạn.
Tôi im. Trong cơn im lặng ấy, tôi nghe tiếng cửa gỗ giãn nở, tiếng thìa chạm men sứ, và tiếng tim mình đếm nhịp như đếm điều khoản: Điều 1 — Tôn trọng. Điều 2 — Tin cậy. Điều 3 — Giới hạn. Tôi đã dạy sinh viên rằng “điều khoản mơ hồ là rủi ro”, nhưng có lẽ, điều khoản mơ hồ mới tạo không gian để yêu nhau.
Trưa, tôi đến văn phòng. Lệ Nhi bày hồ sơ ngay ngắn, mắt nhìn tôi e dè. Cô hiểu chuyện, kiểu hiểu mà không cần hỏi. Tôi ký nháy vào biên bản, chỉnh vài câu chữ cho gọn và giảm nhiệt. “Em đừng nhắn tin quá khuya,” tôi nói, “không tốt cho em và… giúp thầy giữ hòa khí.” Cô gật. Tôi nhắn cho Hân: “Chiều anh họp với thân chủ xong sẽ về sớm nấu bữa tối. Em thích canh chua cá lóc?”
Tin nhắn đã gửi, đã xem, nhưng chưa trả lời. Im lặng lần này giống một đường chỉ khâu chờ mũi kim kế tiếp.
Chiều xuống, Trí gọi:
— Lão còn thở chứ?
— Tôi còn viết — tôi đáp.
— Vậy là còn sống. Viết đi, viết như thể mai toà tuyên án cuối cùng.
— Tôi sợ Hân sẽ hiểu nhầm.
— Thì đừng viết để cô ấy đọc. Viết để anh sống sót.
Tôi ngồi lại khi văn phòng đã tắt đèn bớt. Bản nháp trước mặt là vụ chia tài sản của một cặp vợ chồng — người chồng muốn giữ căn nhà, người vợ muốn giữ sự bình yên. Tôi đổi ngôi, tự hỏi: nếu mai này đến lượt tôi, tôi muốn giữ cái gì? Ngai vàng hay cái ô? Tôi không cần ngai, tôi chỉ muốn một chiếc ô đủ lớn để che khỏi mưa của nghi ngờ.
Tối, tôi về sớm. Tôi rửa cá, cắt thơm, bắc nồi. Khi nước sôi, Hân bước vào bếp. Tôi quay lại, mỉm cười:
— Em về đúng lúc, anh nêm chưa chắc tay.
Cô đặt túi xuống, nhìn tôi một lúc lâu. Ánh nhìn ấy không còn sắc như buổi sáng. Cô rút điện thoại, đưa ra trước mặt tôi: màn hình là một đoạn chat cũ giữa tôi và Lệ Nhi — lần tôi hỏi cô ấy về tình trạng mẹ bệnh viện. Câu chữ của tôi quá tử tế cho một ông chủ? Hay quá con người cho một người chồng?
— Em không muốn anh trở thành người tốt của thiên hạ mà là người bình an của em — Hân nói nhỏ.
Câu ấy như dập lửa dưới nồi canh. Tôi hạ lửa, đứng yên, nghe trái tim mình khẽ nhói ở một chỗ rất mỏng. Tôi hiểu: nữ hoàng không cần tôi quỳ, cô cần tôi chọn phe. Giữa công việc và gia đình, giữa lòng trắc ẩn và lòng trung thành, giữa luật đời và luật lòng.
— Được — tôi nói — Anh sẽ bớt tử tế với thế giới, để được tử tế trọn vẹn với em.
Hân nhìn tôi, khóe môi run như sắp bật khóc. Nhưng cô quay đi, mở tủ, lấy bát. Quyền lực biết giấu nước mắt sau động tác rất nhỏ.
Bữa tối diễn ra bình thường như mọi hòa ước sau một cuộc chiến. Khi dọn dẹp, Hân chạm nhẹ tay vào tay tôi — một cử chỉ không phải xin lỗi, cũng không phải tha thứ, chỉ như chứng cứ gián tiếp rằng trái tim đã hạ nhiệt. Tôi nhớ lời Cha An: “Pháp luật xử người, đức tin cứu người.” Tôi thêm một vế cho riêng mình: “Và chữ nghĩa cứu tôi.”
Đêm, tôi mở laptop, đặt đầu đề: “Tôi là Hoàng phu — Nhật ký của kẻ học cách thua.” Ở cuối trang, tôi viết câu đầu tiên:
“Trong một vương quốc được xây bằng tiểu tiết, kẻ sống sót không phải người giỏi luật mà là người nhớ khăn lót ly.”
Tôi lưu file, ngước lên. Hân đứng ở cửa phòng, tay ôm chiếc gối.
— Em khó ngủ. Em qua đây… được không?
Tôi gật đầu. Ngai vàng, trong khoảnh khắc ấy, chỉ là một chiếc gối chung. Và tôi hiểu: đời Hoàng phu có thể bị “chém đầu” bởi một tiểu tiết, nhưng cũng được đội lại vương miện bằng một tiểu tiết khác — cái tựa đầu.
Ngày mai, nịnh thần có thể lại thì thầm điều gì đó. Ngày mai, tôi có thể lại quên một chiếc khăn. Nhưng đêm nay, trong im lặng dịu xuống, tôi nghe một bản hiến pháp mới được soạn ở nơi không có con dấu: trái tim. Ở đó, mọi điều khoản chỉ cần một chữ ký: yêu.
Bóng đêm và tri thức
Trong lớp học thạc sĩ tối thứ năm, tôi giảng về “trách nhiệm pháp lý trong hợp đồng song phương.” Trên bảng, tôi viết:
“Trong mọi cam kết, vi phạm nhỏ nhất cũng có thể khiến bên kia đơn phương chấm dứt.”
Cả lớp im. Rồi có ai đó cười khẽ, như hiểu ẩn dụ trong câu chữ. Tôi cũng cười, nhưng không vì bài giảng, mà vì nhận ra: tôi đang sống trong một hợp đồng song phương đặc biệt nhất đời mình – hôn nhân.
Lệ Nhi ngồi ở hàng cuối, ghi chép cẩn thận. Cô là sinh viên cũ, nay làm thư ký cho tôi, luôn lễ phép và có đôi mắt nhìn người khác với sự lắng nghe chân thành – điều hiếm trong đời sống công sở. Mỗi khi Hân nổi giận, tôi thấy mình cô đơn như thân chủ bị bỏ rơi trong phiên tòa, và đôi khi chỉ cần một ánh nhìn của Nhi cũng đủ khiến tôi thấy được “bào chữa cho chính mình.”
Tôi nhớ Trí, bạn tôi – nhà báo – từng bảo:
“Làm chồng giỏi khó hơn làm luật sư giỏi, vì tòa án của phụ nữ không có luật định, chỉ có cảm xúc. Và cảm xúc luôn kháng cáo kịp thời.”
Tối đó, tôi về muộn. Trong nhà, đèn ngủ vẫn sáng, Hân đang ngồi đọc báo cáo tài chính. Cô ngẩng lên:
— Anh lại dạy trễ?
— Ừ, hôm nay lớp hỏi nhiều, tôi giảng thêm.
— Họ hỏi nhiều, hay ai đó hỏi nhiều?
Giọng cô mềm nhưng ẩn chứa sấm sét. Tôi im lặng. Bản năng của một luật sư mách bảo: mọi lời giải thích trong lúc người khác tức giận chỉ là chứng cứ bất lợi.
Cô gập laptop, nhìn thẳng vào tôi:
— Anh biết em ghét gì nhất không? Là cảm giác không được tôn trọng.
Tôi thở dài, ngồi xuống ghế đối diện.
— Em là người mạnh mẽ, anh nể điều đó. Nhưng đôi khi em không cần chiến thắng, chỉ cần được ôm thôi.
Hân bật cười nhạt:
— Ôm à? Anh nghĩ em là học trò của anh chắc?
Câu nói nhẹ như gió mà đau như roi. Tôi nhận ra, quyền lực khiến người ta quên cách yêu dịu dàng. Tôi vẫn yêu cô, nhưng tình yêu giờ mang dáng dấp của một hợp đồng có điều khoản phạt vô hình.
Hôm sau, tôi đến gặp Cha An. Trong khu vườn sau nhà thờ, hoa sứ rụng trắng lối đi. Cha pha trà, hỏi:
— Con thấy sao rồi?
— Con mệt. Sống trong hôn nhân giống như sống trong luật, lúc nào cũng sợ sai điều khoản.
Cha mỉm cười:
— Con hiểu luật, nhưng chưa hiểu tình. Luật dạy công bằng, tình yêu dạy tha thứ.
Tôi nói khẽ:
— Con sợ một ngày mình bị xử tử bởi lòng tự trọng.
Cha nhìn xa xăm:
— Nếu con thật sự yêu, hãy chọn sống như người bảo vệ nữ hoàng, không phải như người tranh ngôi với cô ấy.
Câu nói ấy theo tôi suốt đêm. Tôi về, viết tiếp truyện, đặt tên cho chương mới:
“Bản án treo của người yêu nữ hoàng.”
Một tuần sau, Nguyệt, bạn thân của Hân, đến nhà. Tôi vừa đi công tác về, cửa phòng khách mở, họ đang nói chuyện. Tôi nghe loáng thoáng:
— Đàn ông mà thân với thư ký thì sớm muộn gì cũng rắc rối.
— Em biết, nhưng anh ấy hiền lắm.
— Hiền mới đáng sợ. Mấy người khéo mồm còn dễ đoán. Người ít nói, lại nhiều chữ, là loại khó kiểm soát.
Tôi bước vào. Nguyệt nở nụ cười giả lả, chào tôi bằng giọng đầy phép tắc. Tôi gật đầu. Nhưng trong ánh nhìn Hân, tôi thấy sự dao động. Một hạt nghi ngờ vừa được gieo, và tôi biết nó sẽ nảy mầm.
Đêm ấy, tôi nằm im, nghe tiếng Hân trở mình. Tôi muốn nói: “Em ngủ đi, anh vẫn ở đây.” Nhưng cổ họng nghẹn. Trong bóng tối, lòng tin và tình yêu nằm cạnh nhau như hai kẻ đang mặc cả.
Sáng hôm sau, tôi đi làm sớm. Văn phòng yên ắng. Lệ Nhi mang cà phê, nói nhỏ:
— Thầy, dạo này trông mệt lắm.
Tôi cười:
— Mệt là đặc quyền của người còn yêu.
Cô nhìn tôi, ánh mắt lẫn giữa thương và kính trọng. Rồi cô nói, gần như thì thầm:
— Thầy, đôi khi người ta không cần đúng. Người ta chỉ cần được tin.
Tôi nhìn cô thật lâu. Câu nói của cô giản dị, nhưng vang trong đầu tôi như lời phán quyết. Tôi về nhà, mở cửa thật khẽ, sợ đánh thức Nữ hoàng. Nhưng cô đã ngồi sẵn, với cuốn sổ ghi chép của tôi trên bàn.
Cô ngước lên, giọng trầm:
— Anh viết gì trong này?
Tôi nhìn quyển sổ — nơi tôi ghi những đoạn tự sự, nỗi niềm, cả những dòng chưa dám nói.
— Anh viết về luật và đời.
— Luật và đời… hay là về chúng ta?
Tôi im. Hân ném cuốn sổ xuống bàn.
— Anh viết về em như nhân vật à? Anh định in ra cho thiên hạ đọc sao?
Cô bật khóc. Cái khóc của người bị chạm vào vết thương kiêu hãnh. Tôi bước đến, định ôm, nhưng cô lùi lại:
— Anh chỉ biết viết, biết giảng. Nhưng anh có bao giờ nói một câu thật lòng với em không?
Tôi lặng người. Trong khoảnh khắc đó, tôi thấy rõ: mọi hiểu biết pháp lý, mọi tri thức, đều bất lực trước trái tim tổn thương.
Tôi cúi xuống, nhặt cuốn sổ, đặt lên bàn, nói khẽ:
— Em là nữ hoàng của đời anh. Nhưng trong truyện, anh chỉ là người kể lại bóng của em thôi.
Cô nhìn tôi, nước mắt lưng tròng, rồi thở dài:
— Vậy anh cứ viết. Nhưng nhớ, đừng quên… mỗi chữ là một nhát dao.
Tôi bước ra ban công, đêm phủ. Dưới kia, phố xá vẫn ồn ào. Tôi thấy mình như người canh giữ vương quốc đã mất, nhưng vẫn trung thành với ngôi báu vô hình.
Trong tay tôi là cây bút, thứ vũ khí duy nhất còn lại. Tôi viết tiếp:
“Nếu tình yêu là một phiên tòa, tôi xin nhận hết tội. Nhưng xin đừng xử tử tôi bằng im lặng.”
Phiên tòa trong bếp
Căn bếp nhà tôi sáng đèn giữa khuya. Ngoài kia, mưa đang rơi — thứ mưa mảnh như dao cứa. Trên bàn, một chiếc ly thủy tinh trống trơn, vài giọt nước còn sót lại trên mặt gỗ. Và trước mặt tôi, Nữ hoàng của vương quốc nhỏ bé này đang mở phiên tòa.
Không ai triệu tập, không ai làm thư ký, không biên bản. Nhưng mọi thứ đều có trình tự, quy củ, và một bầu không khí nghiêm nghị đến nghẹt thở.
“Anh có biết em đã đọc gì trong điện thoại của anh không?” – giọng Hân lạnh, đều, và chuẩn xác như một công tố viên từng thuộc lòng từng điều khoản.
Tôi im lặng. Kinh nghiệm nghề dạy tôi rằng khi chứng cứ đã xuất hiện, mọi lời thanh minh đều trở nên thừa.
Hân đưa điện thoại ra – màn hình hiện dòng tin ngắn từ Lệ Nhi:
“Thầy ngủ sớm nhé, hôm nay em thấy thầy buồn.”
Tôi ngẩng nhìn cô, chậm rãi nói:
– Tin nhắn đó… không có gì cả.
– Không có gì, mà cô ta biết anh buồn? Cô ta để ý anh đến mức biết cả cảm xúc của anh, còn em thì không?
Tôi khẽ thở dài. Cơn mưa ngoài hiên như tiếng gõ nhịp cho những lời buộc tội.
– Em à, cô ấy chỉ là người làm công, là học trò.
– Học trò ư? Anh từng bảo với em, luật sư không nên thân mật với ai trong công việc. Vậy anh làm thế để làm gì?
Tôi nhìn sâu vào mắt Hân. Trong đó không chỉ có ghen tuông, mà còn có nỗi sợ bị thay thế – thứ sợ hãi giấu trong lớp kiêu hãnh.
– Vì cô ấy biết lắng nghe.
– Còn em thì không à?
Tôi lắc đầu.
– Không, em nghe. Nhưng em nghe bằng lý trí, không nghe bằng trái tim.
Hân đứng dậy. Tiếng ghế kéo rít trên nền gạch.
– Đủ rồi, anh giỏi nói lắm. Lúc nào cũng triết lý, cũng từ ngữ hoa mỹ. Nhưng anh có bao giờ nghĩ cho cảm xúc của em không?
– Anh nghĩ chứ.
– Vậy anh có bao giờ để em yếu đuối trước mặt anh không? Hay anh chỉ muốn em mạnh, để anh có cớ… được làm người chịu đựng?
Tôi im. Mỗi lời của cô như viên đá ném vào mặt hồ đang phẳng, tạo ra hàng trăm vòng sóng.
Cô quay đi, rót nước. Tay run. Tôi thấy nước tràn ra bàn, chảy vào vết nứt nhỏ ở mép gỗ – thứ mà cô vẫn nhắc tôi phải sửa suốt mấy tháng qua.
Tôi cầm khăn, định lau, nhưng cô ngăn lại:
– Đừng! Anh đừng lau hộ em nữa. Anh lúc nào cũng tỏ ra hoàn hảo, khiến người khác thấy mình nhỏ bé.
Tôi đặt khăn xuống.
– Anh không muốn em nhỏ bé. Anh chỉ muốn chúng ta cùng mệt một lúc thôi, để hiểu nhau.
Cô nhìn tôi, ánh mắt pha giữa giận và thương.
– Anh lúc nào cũng “chúng ta”. Nhưng trong cuộc hôn nhân này, anh đã bao giờ thấy em còn là em chưa? Hay chỉ là “Nữ hoàng” trong truyện anh viết?
Câu nói ấy khiến tôi chết lặng. Phải, tôi đã biến cô thành nhân vật, một hình tượng trong câu chuyện của mình – hoàn hảo, quyền uy, nhưng xa cách. Tôi yêu cô bằng ngòi bút, không phải bằng vòng tay.
Cô cười nhạt:
– Anh biết không, đôi khi em ước anh nổi giận, đập vỡ cái ly này. Em mệt với người đàn ông lúc nào cũng điềm đạm, như thể chẳng điều gì đủ làm anh đau.
Tôi cầm ly, đặt xuống bàn, nhìn cô.
– Em nhầm rồi. Người im lặng là người đang tự xử chính mình.
Cô khựng lại. Nước mắt tràn ra, không còn kiêu hãnh.
– Anh biết không, mỗi khi em nổi giận, em chỉ muốn anh ôm em thôi. Nhưng anh luôn phân tích. Anh biến tình yêu thành buổi biện hộ. Anh là luật sư giỏi, nhưng là chồng tệ.
Tôi bước đến, vòng tay qua vai cô. Cô khẽ run, nhưng không đẩy tôi ra. Mùi tóc cô hòa trong mùi mưa, ngai ngái và thật.
– Anh xin lỗi – tôi nói khẽ – vì đôi khi yêu em mà quên mất cách ở cùng em.
Cô dựa vào ngực tôi, tiếng nói nhỏ như hơi thở:
– Em ghét khi anh im, nhưng em sợ mất anh hơn. Em chỉ không biết yêu sao cho đúng.
Tôi vuốt nhẹ mái tóc cô, cảm giác như ôm lấy cả phần mềm yếu mà cô cố giấu suốt bao năm.
– Không sao. Luật nào cũng có khoảng mờ, tình yêu cũng vậy.
Cô bật cười trong nước mắt.
– Lại lý luận.
Tôi cũng cười.
– Thói quen nghề nghiệp. Nhưng nếu có một điều luật cuối cùng, anh sẽ viết: “Người yêu nhau được phép sai.”
Cô nhìn tôi, không nói gì. Rồi chậm rãi, cô kéo tôi lại gần hơn, môi chạm nhẹ lên vai. Trong căn bếp, mưa vẫn rơi ngoài hiên, nhưng không còn lạnh.
Sáng hôm sau, khi tôi chuẩn bị đi làm, Hân bước ra, cầm theo tập tài liệu.
– Em xin lỗi về tối qua.
– Không cần. Chúng ta chỉ… đối chất để hiểu nhau thôi.
Cô mỉm cười:
– Vậy thì em thua.
Tôi lắc đầu:
– Không, chúng ta hòa.
Khi tôi ra cửa, cô gọi với theo:
– Tối nhớ về sớm nhé, Hoàng phu.
Giọng cô đùa, nhưng ánh mắt lại dịu. Tôi quay lại, giơ tay chào, thấy bóng mình phản chiếu trên kính cửa – nhỏ bé, nhưng yên bình.
Trong lòng tôi vang lên một câu lạ lùng:
“Có những phiên tòa không cần người thắng, chỉ cần hai người vẫn muốn ở lại cùng nhau.”
Vương miện nghiêng
Buổi sáng hôm ấy, trời không mưa. Nhưng không khí trong nhà lại có một thứ ẩm lạnh khác – thứ lạnh của những tin đồn.
Tôi vừa bước chân vào văn phòng thì Trí, bạn thân tôi, gọi:
– Ê, lão coi Facebook chưa? Có người đăng ám chỉ chuyện “thầy luật sư – nữ thư ký.”
Tôi khựng lại. Câu nói nhẹ như gió mà làm tôi rụng rời. Trí gửi link. Một trang tin lá cải, đăng một bài nặc danh, kể chuyện “vị tiến sĩ luật có vợ là nữ doanh nhân thành đạt, nhưng lại thân thiết bất thường với cô thư ký trẻ.” Không tên, không hình, nhưng ai quen tôi cũng nhận ra bóng dáng.
Tôi cười khan:
– Thời buổi này, một câu chuyện nửa thật nửa bịa cũng đủ chém người ta gục.
Trí đáp:
– Lão là người của công chúng, của học trò, của truyền thông. Tin đồn là vũ khí của kẻ yếu. Nhưng đáng sợ nhất là… khi người mình yêu tin nó.
Tôi im. Câu đó như dao đâm trúng chỗ sợ nhất trong lòng.
Tôi về nhà sớm, Hân đang đứng ở ban công, nhìn xuống phố. Dáng cô thẳng, mạnh mẽ như thường, nhưng ánh mắt không còn bình yên.
– Em đọc rồi à? – tôi hỏi.
– Ừ. Cả ngày điện thoại em không yên. Người quen nhắn, người lạ hỏi. Em không biết trả lời sao.
Cô quay lại. Trong mắt cô là một hỗn hợp lạ lùng giữa tự ái và tổn thương.
– Em không cần anh giải thích. Em chỉ muốn biết… có phần nào trong đó là thật không?
Tôi nhìn cô. Câu hỏi ấy không cần bằng chứng, chỉ cần lòng tin.
– Không. Nhưng anh hiểu, tin đồn không cần thật để giết người. Nó chỉ cần được tin.
Hân ngồi xuống ghế. Cô chống cằm, nói nhỏ:
– Em mệt. Từ ngày lấy anh, em chưa bao giờ được sống yên. Lúc thì tin đồn, lúc thì ánh mắt người ta. Ai cũng nói “nữ hoàng cưới được tiến sĩ,” nhưng chẳng ai biết nữ hoàng phải gồng thế nào để giữ chồng.
Tôi lặng người.
– Anh đâu cần em giữ. Anh chỉ muốn em tin.
– Tin à? Tin một người mà cả thế giới đang chỉ trích?
Cô nói câu đó không để trách, mà để thở ra nỗi bất lực. Tôi thấy vai cô run nhẹ, như một bức tường sắp nứt.
– Em biết anh không tệ. Nhưng người ta nói mãi, nói riết thành quen, thành thật. Em sợ một ngày, chính em cũng… tin họ.
Tôi ngồi xuống cạnh cô, nắm tay.
– Em đừng để lời người khác định nghĩa hạnh phúc của mình.
– Dễ nói, nhưng em là người của công chúng. Em mà yếu, người ta hả hê.
Tôi nhìn cô, giọng chậm lại:
– Vậy để anh yếu giùm em.
Hân ngẩng lên, thoáng ngỡ ngàng.
– Anh nói gì?
– Em cứ mạnh mẽ với thế giới, để anh gánh lấy phần yếu. Anh chịu tai tiếng, anh chịu đòn dư luận. Em chỉ cần đứng yên thôi, như Nữ hoàng vẫn từng làm.
Cô nhìn tôi rất lâu. Trong khoảnh khắc ấy, đôi mắt cô không còn là của người ra lệnh, mà của người muốn được tin rằng tình yêu này còn có thể cứu vãn.
Nhưng “nịnh thần” ngoài kia đâu dễ im.
Chiều hôm sau, Nguyệt – bạn thân của Hân – xuất hiện ở công ty cô. Không hẹn, không báo. Tôi nghe kể lại, cô ta nói với Hân:
– Em chỉ lo cho bạn. Thời buổi này đàn ông ai mà không yếu lòng. Anh Nguyên quá giỏi, ai chẳng ngưỡng mộ. Mà em thì suốt ngày công việc, khoảng trống đó… nguy hiểm lắm.
Một mũi tên bọc nhung. Và Hân, dù không phản ứng ngay, nhưng mũi tên ấy đã trúng.
Tối hôm đó, cô trở về muộn. Tôi đã nấu bữa tối, canh chua cá lóc – món cô thích. Cô ăn ít, rồi buông thìa.
– Nguyên này, anh có bao giờ nghĩ… nếu một ngày em không tin anh nữa, anh sẽ làm gì?
Tôi đáp:
– Anh vẫn sẽ yêu.
– Dù em ghét anh, rời bỏ anh?
– Càng phải yêu. Vì đó là lúc em cần anh nhất.
Hân rơi nước mắt.
– Anh nói như thể tình yêu là nghĩa vụ.
Tôi lắc đầu:
– Không, nó là đức tin.
Ba ngày sau, Lệ Nhi xin nghỉ việc. Cô gửi mail, viết ngắn gọn:
“Em cảm ơn thầy vì đã dạy em hiểu rằng lòng tốt cũng cần giới hạn. Em xin rút lui, để thầy giữ bình yên cho mình.”
Tôi đọc mail rất lâu, không trả lời. Ở đời, có những người ra đi không vì hận, mà vì muốn giữ cho ai đó được yên.
Khi tôi kể với Hân, cô chỉ gật đầu, không nói gì.
Đêm ấy, chúng tôi ăn cơm trong im lặng. Tôi nhìn bàn tay cô cầm đũa, ngón út có vết xước nhỏ – chắc do giấy. Tôi đưa tay chạm khẽ:
– Đau không?
– Không.
– Nói dối.
– Ừ. Đau. Nhưng quen rồi.
Tôi cười nhẹ:
– Anh cũng đau, nhưng cũng quen rồi.
Cô đặt đũa xuống, nắm lấy tay tôi.
– Em xin lỗi. Không phải vì em tin lời thiên hạ, mà vì em để họ làm em sợ.
– Em không cần xin lỗi. Chỉ cần nói… chúng ta còn ở cùng phe.
Cô khẽ gật. Bàn tay siết chặt hơn.
Cuối tuần, tôi lên lớp, giảng cho học trò về “danh dự pháp lý.” Tôi nói:
“Có những tội danh không cần chứng cứ – chỉ cần tin đồn. Và có những bản án không do tòa tuyên – mà do người ta im lặng.”
Cả lớp lặng. Lệ Nhi không còn ở đó. Nhưng trong đầu tôi, vẫn vang tiếng nói của cô: “Người ta chỉ cần được tin.”
Chiều, tôi trở về, thấy Hân ngồi đọc sách, cạnh cửa sổ. Không son phấn, không áo khoác quyền lực, chỉ là một người đàn bà mệt mỏi đang tựa đầu vào ánh nắng chiều.
Tôi đến gần, đặt tay lên vai cô.
– Em biết không, anh vừa giảng một bài mà tự dưng nhớ em.
– Về gì?
– Về danh dự. Và anh nghĩ, danh dự thật sự của người đàn ông không phải là tiếng tăm, mà là ánh mắt người phụ nữ của anh… có còn sáng khi nhìn anh hay không.
Hân khẽ cười.
– Em vẫn nhìn anh đấy chứ.
– Nhưng sáng không?
– Còn một chút. Nhưng nếu anh pha cho em ly cà phê, có khi sáng hơn.
Chúng tôi cùng cười. Tiếng cười mệt, nhưng thật.
Tối đó, khi tắt đèn, cô nghiêng đầu nói nhỏ:
– Anh này… nếu có viết truyện nữa, cho em làm nhân vật bình thường thôi nhé. Đừng Nữ hoàng nữa.
– Vậy em muốn làm gì?
– Một người phụ nữ biết giận, biết sợ, nhưng biết yêu.
– Còn anh?
– Vẫn là Hoàng phu. Nhưng lần này, là Hoàng phu biết… giữ vương miện bằng hai tay.
Đêm, gió ngoài hiên thổi nhẹ. Tôi mở sổ, viết dòng cuối của chương bốn:
“Không ai thật sự cai trị ai trong hôn nhân. Chỉ có hai người, cùng giữ cho vương miện không rơi.”
Bóng đêm Hoàng Phu
Có những đêm, tôi tỉnh giấc mà không biết vì sao. Không phải vì ác mộng, cũng chẳng vì tiếng xe ngoài phố. Chỉ đơn giản là trái tim tôi đã quen thức vào giờ ấy, như một kẻ canh gác vô hình của chính mình.
Tôi ngồi dậy, bước ra ban công. Dưới kia, thành phố mơ màng trong ánh đèn vàng nhạt. Những cửa sổ vẫn sáng hắt ra — có lẽ cũng có những người như tôi, không ngủ vì nghĩ về một người đang nằm ngay bên cạnh mình.
Trong phòng, Hân vẫn ngủ say. Mỗi hơi thở cô đều đặn, mềm như dòng nước sau mưa. Tôi nhìn khuôn mặt ấy, từng yêu, từng sợ, từng hận, từng thương… và rồi lại trở về yêu. Có lẽ, tình yêu thật sự là một vòng lặp không hồi kết — cứ lạc đường, rồi lại tìm thấy, cứ đau, rồi lại muốn chữa lành cho chính người làm mình đau.
Tôi tự hỏi: Nếu tình yêu là bản hợp đồng, liệu nó có thời hạn không?
Tôi từng dạy sinh viên rằng “mọi hợp đồng đều có thời điểm chấm dứt”. Nhưng với hôn nhân, dường như nó không chấm dứt bằng chữ ký — mà bằng sự im lặng.
Im lặng của cô, của tôi, của những điều chưa nói, của những ước muốn bị kìm lại vì sợ tổn thương.
Tôi từng nghĩ mình mạnh mẽ. Một tiến sĩ, một luật sư, một người có thể điều khiển ngôn từ. Nhưng càng ngày, tôi càng thấy mình chỉ là kẻ viết luật cho người khác, nhưng lại sống ngoài vòng pháp lý của chính đời mình.
Tôi hiểu luật người, mà không hiểu luật lòng.
Sáng hôm sau, tôi đến nhà thờ. Cha An đang quét lá, thấy tôi liền cười:
– Con lại đến với mớ rối của mình à, Nguyên?
– Dạ. Con đến nộp “hồ sơ giám đốc thẩm cho trái tim.”
Cha bật cười, rồi ngồi xuống bậc thềm cùng tôi.
– Con biết không, hôn nhân là tòa án duy nhất mà cả hai bên đều có thể cùng thắng – nếu họ cùng cúi đầu.
– Nhưng con đã cúi rồi, mà vẫn thấy thua.
– Bởi vì con cúi bằng lý trí, chưa cúi bằng lòng thương.
Tôi im lặng. Cha tiếp:
– Pháp luật dạy con sự công bằng. Nhưng tình yêu dạy con bất công một cách tự nguyện. Đôi khi phải thua để được bình yên.
Tôi nhìn tán cây phía trên, nắng len qua kẽ lá, rơi thành từng mảnh nhỏ trên áo. Tôi chợt nghĩ, có lẽ bình yên không phải khi mình được hiểu, mà khi mình thôi cần được hiểu.
Buổi chiều, tôi gặp Trí, bạn thân. Quán cà phê cũ, góc ngồi quen, vẫn mùi espresso đặc quánh.
– Lão nhìn khác lắm – Trí nói – không còn ánh mắt người sắp cãi thắng vụ kiện, mà là ánh mắt người sắp ký biên bản rút lui.
– Có lẽ tôi đang rút lui khỏi chính mình – tôi cười.
– Hay là lão đang viết lại mình?
Tôi nhìn bạn, cười nhạt:
– Tôi không biết. Tôi chỉ thấy… trong tình yêu, khi một người càng sợ mất, họ càng không dám sống thật. Tôi sống cẩn trọng quá, nên thành giả tạo.
– Giả tạo à?
– Ừ. Tôi cười khi muốn khóc, im khi muốn nói, gật đầu khi muốn bỏ đi.
Trí im, rít điếu thuốc.
– Nguyên, lão làm nghề luật, quen thắng – nhưng hôn nhân không phải vụ án. Nó là… một bản hòa tấu. Nếu lão cứ tìm lỗi, bản nhạc sẽ toàn nốt sai.
Tôi ngẩng lên, nhìn khói thuốc tan giữa không trung.
– Có lẽ anh đúng. Tôi chỉ đang học cách nghe lại tiếng mình trong bản hòa tấu đó.
Tối về, Hân đang ngồi bên cửa sổ, đọc lại tập bản thảo tôi viết dở. Ánh đèn vàng rọi lên vai, lên tóc cô.
Cô nói không nhìn tôi:
– Em đọc lại mấy chương cũ. Có cảm giác… người viết hiểu người phụ nữ hơn chính họ hiểu bản thân.
– Anh chỉ viết lại những gì anh nhìn thấy thôi.
– Nhưng có một điều anh chưa viết.
– Điều gì?
– Là Nữ hoàng cũng biết sợ mất Hoàng phu.
Tôi đứng lặng. Cô quay lại, ánh mắt dịu dàng:
– Em từng nghĩ em mạnh mẽ, nhưng thật ra em yếu hơn anh. Anh chịu được búa rìu ngoài kia, còn em thì không. Em sợ một lời đồn, sợ một cái nhìn. Và em giấu nỗi sợ đó sau chiếc vương miện.
Tôi tiến lại gần, đặt tay lên vai cô.
– Em không cần giấu nữa. Vương miện cũng cần được tháo ra để nghỉ.
Cô cười khẽ, ánh mắt long lanh:
– Còn anh, Hoàng phu của em, có bao giờ thấy mệt không?
– Có. Nhưng mệt vẫn còn tốt. Mệt nghĩa là vẫn còn thương.
Chúng tôi im. Ngoài kia, gió thổi, đưa theo mùi hoa dại trong đêm.
Tôi chợt thấy lòng mình nhẹ. Có lẽ, mọi biện hộ đều vô nghĩa, khi cuối cùng, người ta chỉ muốn ôm nhau cho qua cơn gió.
Đêm ấy, tôi lại mở sổ. Trên trang mới, tôi viết:
“Đôi khi, hôn nhân không cần được hiểu bằng lý lẽ. Nó chỉ cần được sống bằng những khoảng lặng. Tôi – Hoàng phu – đã từng nghĩ mình là nạn nhân của Nữ hoàng, nhưng hóa ra, tôi là người được cứu. Vì chính cô đã dạy tôi rằng tình yêu không phải là sự công bằng, mà là sự tha thứ có chọn lọc.”
Tôi khép sổ, tắt đèn. Hân vẫn đang ngủ, vương miện của cô nằm gọn trong lòng tay tôi – vô hình, nhưng có thật.
Lời nguyện
Sáng nay, trời trong. Lần đầu sau nhiều tháng, ánh nắng lọt qua khung cửa mà không khiến tôi thấy mỏi. Tôi pha cà phê – vẫn là americano không đường, đá riêng, ly thủy tinh – và lần này, tôi không quên khăn lót ly.
Hân bước ra, tóc buộc nhẹ, không son phấn. Cô nhìn ly cà phê, rồi nhìn tôi. Cả hai cùng cười.
– Hôm nay không sai điều khoản nào à? – cô nói nhỏ.
– Có đấy. Anh quên một thứ.
– Gì thế?
– Anh quên gọi em là Nữ hoàng.
Cô cười khẽ, rồi lắc đầu:
– Đừng gọi thế nữa. Em chỉ muốn là… Hân.
Câu nói giản dị như một tờ lệnh bãi bỏ mọi phiên tòa trong quá khứ. Tôi nhận ra: khi một người phụ nữ không cần làm Nữ hoàng nữa, nghĩa là cô đã đủ tin vào tình yêu.
Tôi ngồi viết lại những trang cuối của truyện. Mỗi chữ rơi xuống giấy như một nhịp tim. Đây không còn là bản biện hộ của một người đàn ông hiểu luật, mà là bản sám hối của một kẻ vừa học cách yêu.
“Con người ta thường tìm công lý ở tòa án, nhưng lại quên tìm lòng thương trong chính ngôi nhà của mình.
Tôi – Hoàng phu – từng nghĩ, để giữ hôn nhân, phải thắng trong mọi tranh luận.
Nhưng thật ra, để giữ được một người, đôi khi chỉ cần biết thua mà không thấy nhục.
Nữ hoàng của tôi không đội vương miện vàng, mà đội một chiếc vương miện bằng cô đơn.
Còn tôi, chẳng phải người bảo vệ ngai vàng, mà là người giữ hơi ấm cho căn bếp.
Có những đêm, tôi viết và cầu nguyện:
Lạy Chúa,
Xin dạy con biết khiêm nhường trước người con yêu.
Xin dạy con đừng đòi hỏi công bằng, khi chính con chưa biết tha thứ.
Xin cho con được yêu trong lặng lẽ, và được tha thứ trong bình an.
Và nếu có một ngày con phải rời đi, xin cho con vẫn còn đủ dịu dàng để chúc phúc cho người ở lại.”
Tôi đặt bút xuống. Gió từ cửa sổ lùa vào, làm tờ giấy rung khẽ như ai đó đang vỗ vai. Tôi ngẩng lên, thấy Hân đang đứng ở cửa, im lặng nhìn.
– Anh viết cho ai vậy? – cô hỏi.
– Cho em. Và cho chính anh.
– Về gì?
– Về ơn biết thua.
Cô tiến lại gần, đọc mấy dòng đầu tiên. Mắt cô long lanh, rồi khẽ đặt tay lên vai tôi:
– Anh biết không, em từng sợ mất anh, nhưng bây giờ em sợ mất… con người này hơn.
Tôi mỉm cười.
– Con người nào?
– Người Hoàng phu biết cầu nguyện.
Buổi chiều, chúng tôi ra biển. Gió thổi tung tóc, mùi muối pha trong không khí. Tôi và Hân ngồi bên nhau, không nói gì. Mặt trời đang lặn, ánh vàng rơi xuống nước, loang thành màu cam rực rỡ – như một bản tuyên ngôn rằng mọi điều đẹp đều kết thúc bằng sự dịu dàng.
Cô tựa đầu lên vai tôi.
– Anh còn viết tiếp truyện này không?
– Không. Anh nghĩ đã đến đoạn kết.
– Vậy anh sẽ viết gì sau đó?
– Có thể… “Ký ức của Hoàng phu”. Nhưng lần này, không có nước mắt, chỉ có nụ cười.
Cô khẽ gật, rồi nắm tay tôi. Giữa tiếng sóng, tôi nghe tim mình bình yên như lời cầu khấn nhỏ:
“Cảm ơn Chúa vì đã cho con được làm Hoàng phu – dù chỉ trong một đời nhỏ bé, nhưng là một đời biết yêu và biết thua đúng lúc.”
Đêm đó, khi về nhà, tôi để bản thảo trên bàn, viết thêm dòng cuối:
“Nếu có kiếp sau, xin cho tôi vẫn được làm Hoàng phu. Không phải để hầu hạ Nữ hoàng, mà để tiếp tục học cách yêu người phụ nữ ấy bằng tất cả sự khiêm nhường của một kẻ từng tưởng mình hiểu luật, nhưng cuối cùng chỉ hiểu một điều: Tình yêu không cần đúng – chỉ cần đủ thật.”
Tôi gấp sổ, thắp một ngọn nến nhỏ. Ánh nến hắt lên vách tường, in bóng hai người – không còn ai cao hơn, chỉ có hai hình bóng đứng cạnh nhau, cùng giữ cho ánh sáng không tắt.
Và tôi biết, truyện đã khép lại. Nhưng tình yêu – thì chưa bao giờ hết.
Tags: truyện ngắn
Ý kiến bạn đọc
Hoàng Tuấn





